
Không có phép thử chính xác nào làm được ở nhà. Nhưng giác quan vẫn bắt được những cái sai rõ ràng nhất — với một điều kiện: phải biết cái gì là bình thường.
Và «bình thường» ở đây là một khoảng khá rộng, chứ không phải một chuẩn.
Keo ong dú có mùi đặc trưng: hăng nhẹ, hơi cay, có mùi nhựa cây và chút mùi sáp. Đưa lại gần mũi thì nhận ra ngay, và người đã ngửi vài lần thì không nhầm với thứ khác.
Mùi thay đổi theo vùng vì nguồn nhựa khác nhau — có lô nồng hơn, có lô dịu hơn, có lô ngả mùi gỗ nhiều hơn. Chuyện đó bình thường.
Cái phép ngửi bắt được là mùi lạ: mùi hoá chất, mùi dung môi, mùi thơm nhân tạo. Thứ gì đó không thuộc về thiên nhiên thì đó là câu hỏi thật.
Và một mùi khác cần biết: mùi mốc hoặc mùi chua ẩm. Đó không phải hàng giả mà là hàng bảo quản sai.
Đây là phần cho nhiều thông tin hơn người ta tưởng.
Ở nhiệt độ thường: dẻo và dính. Bóp nhẹ thì mềm dần theo hơi ấm của tay, và dính lại tay khó rửa — nước và xà phòng gần như không ăn thua, phải dùng một ít dầu ăn để lau.
Chính cái dính khó chịu đó là một dấu hiệu: thứ gì bóp mãi vẫn trơ, không mềm ra theo hơi ấm, thì đáng hỏi.
Để lạnh: giòn và vỡ vụn. Đây là phép thử hữu ích nhất trong nhóm cảm quan. Keo ong để lạnh thì giòn — đập nhẹ là vỡ. Thứ để lạnh vẫn dẻo quẹo hoặc vẫn mềm nhũn thì có thể lẫn nhiều sáp hoặc thứ khác.
Mặt vỡ: không đồng nhất. Bẻ ra nhìn bên trong — keo thô thật thường có mùn gỗ, mẩu sáp, chỗ đậm chỗ nhạt. Một khối đều tăm tắp như đúc khuôn thì nên hỏi nó đã qua xử lý gì.
Đây là chỗ hay bị lợi dụng khi bán hàng, nên nói rõ.
Keo ong dú có màu từ vàng nhạt tới nâu sẫm gần đen, tuỳ cây trong vùng và tuỳ mùa. Không có màu chuẩn.
Ai bảo màu nào mới là keo thật thì họ đang nói về keo của vùng họ. Và ai bảo càng sẫm càng mạnh thì đó là khẳng định không có căn cứ — màu phản ánh nguồn nhựa, không phản ánh nồng độ hoạt chất.
Cùng một vườn, hai mùa khác nhau cũng có thể ra hai màu. Đó là dấu hiệu hàng thật chứ không phải ngược lại.
| Giác quan | Bình thường | Đáng hỏi |
|---|---|---|
| Mùi | Hăng nhẹ, hơi cay, mùi nhựa và sáp | Mùi hoá chất, mùi thơm nhân tạo |
| Mùi (bảo quản) | — | Mùi mốc, chua ẩm |
| Bóp ở nhiệt độ thường | Dẻo dần theo hơi ấm tay, dính | Bóp mãi vẫn trơ |
| Để lạnh rồi đập | Giòn, vỡ vụn | Vẫn dẻo quẹo |
| Mặt vỡ | Không đồng nhất, có mùn và sáp | Đều tăm tắp như đúc |
| Màu | Vàng nhạt tới nâu sẫm | Không dùng để đánh giá |
Nói thẳng để không ai tin nhầm vào nó:
Không phân biệt được keo ong dú với keo ong mật. Cả hai đều là keo ong thật, và đây là chênh lệch giá lớn nhất — cũng là chỗ dễ bị đánh tráo nhất.
Không phát hiện được dư lượng thuốc. Nhựa cây nằm ngoài trời, thuốc phun lên cây thì đàn gom về luôn. Không ngửi thấy, không nhìn thấy.
Không biết được hàm lượng hoạt chất. Phải kiểm nghiệm.
Nên ba câu quan trọng nhất vẫn phải hỏi người bán, không hỏi cục keo: anh nuôi bao nhiêu thùng, keo này thu mùa nào vùng nào, quanh vườn có ai phun thuốc không.
Đơn giản và không tốn gì: mua lượng nhỏ từ hai ba người khác nhau, để cạnh nhau, ngửi và bóp thử.
Một mẫu đứng một mình thì không có gì để so. Ba mẫu cạnh nhau thì tự nhiên thấy được khoảng biến thiên bình thường là tới đâu — và sau đó gặp thứ nằm ngoài khoảng đó là nhận ra ngay.
Đây cũng là lý do người nuôi ong lâu năm nhận xét keo nhanh: họ đã ngửi nhiều lô trong nhiều mùa.
Có người nếm và mô tả vị hăng, hơi đắng, tê nhẹ ở lưỡi. Nhưng nếm thứ chưa biết nguồn gốc thì không nên, nhất là với người chưa từng dùng — dị ứng keo ong là chuyện có thật và được ghi nhận.
Có, phần dễ bay hơi mất dần theo thời gian, nhất là nếu cất ở chỗ nóng hoặc hộp không kín. Mùi nhạt hẳn so với lúc mới mua là dấu hiệu nên xem lại cách cất.
Bình thường nếu thu ở hai mùa khác nhau — nguồn nhựa đổi theo mùa. Cứ hỏi người bán mùa thu của từng lô; người nuôi thật trả lời được ngay.
Tuỳ loại và tuỳ nguồn nhựa — có loại cứng giòn ngay ở nhiệt độ thường. Nhưng nếu bóp giữa tay một lúc mà hoàn toàn không mềm ra chút nào thì đáng hỏi thêm.
Mua lượng nhỏ trước, ngửi và thử ở nhà, rồi mới quyết mua tiếp. Và ưu tiên người bán nói rõ được mùa thu, vùng thu — thứ đó thay được phần nào cho việc không cầm được hàng.
Bộ phận dễ nhận ra nhất của tổ ong dú, và cũng là thứ người mới hay cạy đi vì tưởng là rác bám vào thùng.
Keo trong thùng không phải do ong tạo ra. Nó là nhựa cây được gom về rồi trộn lại — và biết chúng lấy từ đâu thì hiểu vì sao keo mỗi vườn một khác.
Mở thùng ong dú ra thì thấy một khối nâu sẫm dính vào nhau, và người mới gọi tất cả là sáp. Ba thứ đó khác nhau về nguồn gốc, công dụng và giá.
Hai mẻ keo khác màu nhau không phải dấu hiệu hàng pha. Nó là dấu vết của những cây mọc trong bán kính vài trăm mét quanh cái thùng.
Với ong mật, keo ong là thứ phụ dùng để trám khe. Với ong dú thì gần như cả cái tổ làm bằng nó — và đó là lý do keo của loài này khác hẳn về cả lượng
Keo ong dú (propolis) là gì, thu thế nào, dùng ra sao, phân biệt thật giả và giá trị thật của nó so với mật.