
Cả hai đều bắt đầu từ cùng một nguyên liệu: nhựa cây. Cả hai đều được ong nhào với sáp và dịch tiết của chính nó. Về mặt hoá học thì chúng cùng một họ.
Nhưng con ong dùng chúng vào việc khác nhau, và chính chỗ đó kéo theo mọi khác biệt còn lại.
Ong mật xây bánh tổ bằng sáp thuần. Những ô lục giác đều tăm tắp mà ai cũng từng thấy đều là sáp, không có nhựa cây trong đó. Keo ong với loài này là thứ dùng riêng cho việc khác: trám khe trên vách thùng, gia cố chỗ nối, thu hẹp cửa tổ khi cần, bọc vật lạ. Nó là chất trám, nằm ngoài cấu trúc chính.
Ong dú thì không có bánh tổ sáp thuần nào cả. Bọng mật hình trứng, ô ấu trùng, các cột chống giữa chúng — tất cả đều làm bằng sáp đã trộn nhựa cây. Nói cách khác, keo với loài này là vật liệu xây dựng chính, không phải thứ dùng thêm.
Đó là lý do tổ ong dú dai và dẻo, kéo ra thành sợi, trong khi bánh tổ ong mật giòn và gãy vụn.
Vì keo ong mật nằm ngoài cấu trúc tổ nên thu nó dễ. Người nuôi ong mật đặt một tấm lưới có mắt nhỏ lên trên khung cầu; đàn coi mỗi mắt lưới là một khe cần trám và trám đầy. Nhấc lưới ra, làm lạnh cho giòn, bẻ là keo rơi ra — sạch, không đụng gì tới tổ.
Với ong dú thì không có lưới nào làm được việc đó, vì keo nằm trong chính cấu trúc. Thu keo ong dú nghĩa là nhặt phần thừa ở mép, ở khe, hoặc đặt khay có rãnh cho đàn đắp vào. Cạo keo trong tổ thì phá luôn các mối gắn của bọng mật và ô ấu trùng vào vách.
Đây là chỗ hay bị hiểu ngược, nên phải nói rõ.
Đúng là keo chiếm tỉ lệ cao hơn nhiều trong tổ ong dú. Nhưng tổng lượng thu được mỗi đàn mỗi năm thì ít hơn ong mật, vì đàn ong dú chỉ vài trăm tới vài nghìn con trong khi đàn ong mật vài chục nghìn. Tỉ lệ cao trên một cái tổ nhỏ vẫn ra con số nhỏ.
Cộng thêm chuyện thu khó và phần lớn keo đang làm nhiệm vụ giữ tổ nên không lấy được, thì keo ong dú là mặt hàng ít về lượng ở cả hai đầu — ít trong tổ lấy ra được, và ít trại làm.
| Keo ong dú | Keo ong mật | |
|---|---|---|
| Vai trò trong tổ | Vật liệu xây dựng chính | Chất trám, ngoài cấu trúc |
| Kết cấu | Dẻo dai, kéo sợi | Cứng giòn hơn |
| Màu thường gặp | Nâu sẫm tới gần đen | Vàng nâu tới nâu đỏ |
| Cách thu | Nhặt phần thừa, hoặc khay có rãnh | Lưới thu chuyên dụng đặt trên khung cầu |
| Thu có động vào tổ không | Có, nếu làm không khéo | Gần như không |
| Lượng mỗi đàn mỗi năm | Ít hơn | Nhiều hơn |
| Lẫn sáp | Nhiều, vì vốn là hỗn hợp | Ít hơn |
| Mức phổ biến trên thị trường | Hiếm | Phổ biến |
Từ bảng trên suy ra một điều thực tế: keo ong mật bán dưới tên keo ong dú là kiểu đánh tráo có động cơ rõ nhất trong ngành hàng này, vì một bên phổ biến và một bên hiếm.
Và nó gần như không phát hiện được bằng các phép thử tại nhà. Cả hai đều là keo ong thật: đều giòn khi lạnh, dẻo khi ấm, tan trong cồn, làm đục nước, đắng chát và tê lưỡi. Phân biệt chính xác cần phòng thí nghiệm.
Nên với mặt hàng này, thứ đáng tin không phải phép thử mà là nguồn gốc: keo từ trại nào, vùng nào, thu mùa nào, thu bằng cách nào. Mua thẳng của người nuôi và nhìn thấy cái trại đáng giá hơn mọi cam kết.
Đây là câu hỏi ai cũng muốn biết, và là chỗ cần thận trọng nhất trong cả bài.
Thành phần của keo ong — cả ong dú lẫn ong mật — phụ thuộc rất mạnh vào loại cây mà đàn kiếm được nhựa. Keo cùng một loài ong ở hai vùng khác nhau có thể khác nhau nhiều hơn keo hai loài ong ở cùng một vùng. Nên mọi phát biểu kiểu "keo loài này tốt hơn loài kia" đều bỏ qua biến số lớn nhất.
Keo ong là chất được nghiên cứu nhiều, và cũng bị quảng cáo quá tay nhiều. Bài này dừng ở những thứ quan sát được trong tổ và trong lúc thu. Chuyện dùng cho người — công dụng gì, liều nào, cho ai — phải hỏi nhân viên y tế chứ không nên quyết theo bài viết trên mạng, kể cả bài này. Người có tiền sử dị ứng với sản phẩm từ ong thì cần đặc biệt thận trọng với cả hai loại.
Chủ yếu do loại nhựa cây đàn kiếm được, không phải do loài. Ong dú bay gần nên nhựa nó lấy đến từ những cây ngay quanh tổ, và ở nhiều vùng thì nhóm cây đó cho nhựa sẫm. Hai mẻ keo ong dú khác vùng có thể khác màu rõ rệt.
Vì hiếm, và vì nó gắn với một loài ong mà số đông chưa biết tới. Phần lớn nhu cầu đến từ chính người đã dùng sản phẩm ong dú và muốn thử nốt thứ còn lại trong tổ, chứ không phải từ so sánh chất lượng — mà như đã nói, so sánh đó bỏ qua biến số lớn nhất là nguồn nhựa cây.
Không, vì hai loài không vào tổ của nhau và keo được thu riêng từng thùng. Rủi ro lẫn nằm ở khâu sau — sơ chế chung, đựng chung, ghi nhãn ẩu. Trại nuôi cả hai nên tách riêng từ lúc thu, kể cả khi không định bán ra.
Nhiều hơn hẳn so với thu từ đàn đang sống, vì lấy được cả phần cấu trúc mà bình thường không đụng vào. Đây cũng là nguồn keo không hại đàn nào cả. Chỉ cần chắc đàn cũ không chết vì mốc — keo dính mốc thì bỏ.
Không, đó là đặc tính của loại keo này chứ không phải dấu hiệu pha trộn — ong dú vốn dùng sáp trộn nhựa làm vật liệu xây dựng. Hệ quả thực tế là phần cặn sau khi ngâm cồn thường nhiều hơn keo ong mật, và người chưa quen hay tưởng mình mua phải hàng kém.
Keo ong được dùng từ rất lâu ở nhiều nơi trên thế giới. Đó là một sự thật lịch sử thú vị — và cũng là chỗ dễ bị dùng làm bằng chứng cho những thứ nó k
Ngâm cồn là dạng phổ biến nhất vì keo tan trong cồn. Phần cơ học thì đơn giản, nhưng có bốn chỗ làm hỏng mẻ mà nhìn bề ngoài không thấy.
Mọi phép thử tại nhà chỉ trả lời được câu hỏi thật hay giả. Có bốn trường hợp keo hoàn toàn thật, qua hết mọi phép thử, mà vẫn không phải thứ nên bỏ t
Nguyên tắc của khay thu keo ngược với mọi nguyên tắc đóng thùng: thay vì làm thật khít, cố ý tạo ra một cái khe cho đàn đắp vào rồi gỡ ra.
Hai mẻ keo khác màu nhau không phải dấu hiệu hàng pha. Nó là dấu vết của những cây mọc trong bán kính vài trăm mét quanh cái thùng.
Từ cục keo thô tới sản phẩm đóng chai là một quãng đường có nhiều chỗ hỏng. Bài này đi qua các dạng đang có, và nói rõ dạng nào người nuôi tự làm được
Keo ong dú (propolis) là gì, thu thế nào, dùng ra sao, phân biệt thật giả và giá trị thật của nó so với mật.