
Keo ong tan trong cồn, không tan trong nước. Đó là tính chất cơ bản và cũng là cơ sở của dạng keo ngâm — dạng phổ biến nhất trên thị trường vì dung dịch dễ dùng hơn cục keo.
Phần cơ học thì đơn giản. Nhưng có bốn chỗ làm hỏng mẻ mà nhìn bề ngoài không thấy.
Nói trước: bài này mô tả các bước cơ học. Chuyện dùng keo ong cho người — loại cồn nào dùng được, nồng độ bao nhiêu, liều lượng, cho ai — là chuyện khác hẳn và phải hỏi nhân viên y tế hoặc người có chuyên môn, không nên quyết theo bài viết trên mạng kể cả bài này.
Một — làm sạch keo thô trước. Nhặt tay tạp chất lớn khi keo còn ấm và dẻo. Rồi làm lạnh cho giòn, bóp vỡ, sàng qua rây — vụn gỗ nhẹ hơn và không dính vào nhau nên tách được phần lớn.
Bỏ qua bước này thì toàn bộ vụn gỗ và xác ong sẽ nằm trong lọ suốt thời gian ngâm, và phần cặn cuối cùng nhiều hơn hẳn.
Hai — băm nhỏ. Keo càng nhỏ thì diện tích tiếp xúc càng lớn và tan càng nhanh. Làm lạnh cho giòn rồi giã hoặc bóp vỡ là cách đơn giản nhất — băm lúc keo ấm thì nó dính vào dao.
Ba — cho vào lọ kín, tối màu. Lọ thuỷ tinh tối màu hoặc lọ trong nhưng cất chỗ tối. Ánh sáng làm keo xuống.
Bốn — để nơi mát, lắc mỗi ngày. Lắc để phần keo lắng dưới đáy được tiếp xúc lại với dung dịch. Không lắc thì lớp dưới tan chậm hơn nhiều.
Năm — ngâm nhiều ngày rồi lọc. Lọc qua vải hoặc giấy lọc, bỏ phần cặn. Cặn chủ yếu là sáp và tạp chất cơ học.
Sáu — ghi ngày lên lọ. Nghe vặt nhưng cần thật: vài tháng sau không ai nhớ nổi mẻ nào ngâm lúc nào.
Một: hơ nóng cho nhanh tan.
Đây là chỗ sai nặng nhất và cũng dễ mắc nhất, vì ngâm lâu thì sốt ruột. Nhiệt cao làm biến đổi các thành phần trong keo — và đó chính là những thành phần người ta quan tâm.
Muốn nhanh hơn thì băm nhỏ hơn và lắc đều hơn, đừng dùng nhiệt. Ngâm là việc của thời gian.
Hai: cố ép cho hết cặn.
Phần cặn không tan là sáp và tạp chất. Ép mạnh để lấy nốt thì đẩy cả sáp vụn qua lưới lọc, và dung dịch đục hơn mà không thêm được gì đáng kể.
Để tự chảy qua vải, phần còn lại thì bỏ.
Ba: dùng lọ nhựa.
Cồn ăn mòn một số loại nhựa, và lọ nhựa không phù hợp thì vừa hỏng lọ vừa lẫn thứ không nên có vào dung dịch. Dùng thuỷ tinh.
Bốn: trộn keo của nhiều mẻ vào một lọ đang ngâm dở.
Nghe tiện nhưng mất hai thứ: không biết mẻ nào ngâm bao lâu, và mất luôn thông tin về nguồn gốc từng mẻ — mà với keo ong dú thì nguồn gốc là thứ đáng giá nhất, vì keo mỗi vườn mỗi mùa mỗi khác.
Ngâm riêng từng mẻ, ghi rõ từ đâu và ngày nào.
| Bước | Nên | Đừng |
|---|---|---|
| Làm sạch | Nhặt tay, làm lạnh, sàng | Ngâm luôn cả tạp chất |
| Băm nhỏ | Làm lạnh cho giòn rồi giã | Băm lúc keo còn ấm |
| Lọ | Thuỷ tinh, tối màu hoặc cất chỗ tối | Lọ nhựa |
| Trong khi ngâm | Để mát, lắc mỗi ngày | Hơ nóng cho nhanh |
| Lọc | Để tự chảy qua vải | Ép mạnh lấy nốt cặn |
| Ghi chép | Ngày ngâm, mẻ nào, từ vườn nào | Trộn nhiều mẻ vào một lọ |
Không nhất thiết, và đây là chỗ người mới hay hiểu nhầm.
Keo ong dú lẫn sáp nhiều hơn keo ong mật, vì bản thân nó là hỗn hợp nhựa cây với sáp — đó là vật liệu xây dựng của cả cái tổ. Sáp không tan trong cồn, nên phần cặn tự nhiên nhiều hơn.
Cặn đáng lo là cặn lấm tấm dăm gỗ — dấu hiệu keo cạo trực tiếp từ vách thùng và chưa được làm sạch kỹ ở bước một.
Lọ kín, tối, mát. Cồn bay hơi nên nắp phải thật kín — lọ hở thì sau vài tháng dung dịch cô đặc lại và không còn đúng như lúc làm.
Và ghi ngày lên lọ. Không ghi thì mẻ này lẫn mẻ kia, và khi muốn biết cái nào làm trước thì chịu.
Giữ keo ở dạng thô đã làm sạch có mấy ưu điểm mà dạng ngâm không có.
Giữ được lâu hơn hẳn — tính bằng năm nếu cất hũ kín chỗ tối mát. Giữ nguyên mọi thành phần. Không vướng chuyện chọn loại cồn. Và người mua tự quyết được họ muốn dùng thế nào.
Với người nuôi bán ra thì dạng thô còn tránh được một chuyện nữa: bán keo thô là bán nguyên liệu, còn bán dung dịch có nhãn thì đã bước sang địa hạt sản phẩm với quy định riêng.
Nhiều người nuôi lâu năm chọn dừng ở dạng thô, và đó là lựa chọn hợp lý chứ không phải làm biếng.
Tính bằng nhiều ngày tới vài tuần, và phụ thuộc keo băm nhỏ tới đâu và có lắc đều không. Dấu hiệu thực tế là dung dịch không đậm thêm nữa qua vài ngày liền. Đừng rút ngắn bằng nhiệt.
Chủ yếu là sáp và tạp chất cơ học. Có người giữ lại dùng cho mục đích khác, nhưng ở quy mô nhà thì tách tiếp không đáng công, và cố tận dụng dễ đưa tạp chất trở lại vào sản phẩm.
Nước thì không — keo không tan trong nước, và nước đọng trong kẽ keo còn sinh mốc. Các dung môi khác thì mỗi thứ cho kết quả khác nhau và có yêu cầu an toàn riêng; đây là chỗ phải hỏi người có chuyên môn chứ không thử theo bài viết.
Lắng một ít là bình thường, nhất là khi lọc chưa thật kỹ. Lắc nhẹ trước khi dùng. Nhưng nếu lắng nhiều và dung dịch nhạt màu hẳn đi thì có thể lọ hở làm cồn bay hơi hoặc để sáng quá lâu.
Về phần cơ học thì các bước giống nhau. Về phần an toàn thì càng nên cẩn thận hơn chứ không ít hơn — nhà dùng nghĩa là người trong nhà dùng, gồm cả người có thể dị ứng hoặc đang điều trị bệnh. Hỏi nhân viên y tế trước vẫn là việc nên làm.
Keo bền hơn mật rất nhiều — nó không lên men và không hút ẩm mạnh. Nhưng nó vẫn xuống theo hai cách, và cả hai đều nhận ra được bằng mũi.
Keo thô lấy từ tổ ra luôn lẫn vụn gỗ, mảnh sáp và xác ong. Làm sạch nó không khó, nhưng có mấy bước làm hỏng cả mẻ mà nhìn bề ngoài không thấy.
Keo ong dú (propolis) là gì, thu thế nào, dùng ra sao, phân biệt thật giả và giá trị thật của nó so với mật.