
Người nuôi ong mật thu keo bằng một dụng cụ đơn giản và rất hiệu quả: một tấm lưới mắt nhỏ đặt lên trên khung cầu. Đàn coi mỗi mắt lưới là một khe cần trám và trám đầy. Nhấc lưới ra, làm lạnh cho giòn, bẻ nhẹ là keo rơi ra thành mảnh — sạch, nhanh, không đụng gì tới tổ.
Người nuôi ong dú nghe vậy thường thử luôn. Và nó không chạy.
Đây là khác biệt gốc, và mọi thứ còn lại suy ra từ nó.
Ong mật xây bánh tổ bằng sáp thuần. Những ô lục giác đều tăm tắp đều là sáp, không có nhựa cây trong đó. Keo với loài này là thứ dùng riêng cho việc khác — trám khe trên vách thùng, gia cố chỗ nối, bọc vật lạ. Nó là chất trám nằm ngoài cấu trúc chính.
Vì nằm ngoài nên đàn sẵn sàng trám vào bất cứ khe nào ta đặt trước mặt nó. Tấm lưới là một loạt khe nhân tạo, và đàn xử lý chúng đúng như xử lý mọi khe khác.
Ong dú thì không có bánh tổ sáp thuần nào cả. Bọng mật, ô ấu trùng, cột chống — tất cả đều làm bằng sáp đã trộn nhựa cây. Keo với loài này là vật liệu xây dựng chính, nằm trong cấu trúc.
Nên đặt một tấm lưới vào thùng ong dú thì với đàn đó không phải là một loạt khe cần trám — nó là một vật cản nằm giữa nhà. Đàn sẽ gắn nó vào cấu trúc, xây quanh nó, hoặc bít cả tấm. Gỡ ra thì kéo theo mối gắn của tổ.
Cách thu keo ong dú hoạt động được dựa trên cùng một nguyên lý nhưng đặt ở đúng chỗ.
Thay vì một tấm lưới nằm giữa khoang, dùng một tấm gỗ mỏng có xẻ rãnh nông, đặt sát mặt trong — thường là ngay dưới nắp, chỗ đàn vốn đã hay trám nhất vì nắp là chỗ hở nhiều nhất.
Với đàn thì đó vẫn là mặt trong của cái nhà, chỉ là mặt có rãnh. Nó trám đầy rãnh như trám mọi khe khác. Vài tháng sau nhấc tấm ra, làm lạnh cho giòn, nạy keo ra thành mảng, đặt tấm lại.
Điểm khác biệt quyết định: khay nằm sát mặt trong chứ không nằm giữa khoang. Nó không chắn lối đi, không thành vật cản, và phần keo đàn đắp vào rãnh là phần thừa ra ngoài cấu trúc — gỡ đi không phá gì.
| Lưới cho ong mật | Khay rãnh cho ong dú | |
|---|---|---|
| Đặt ở đâu | Trên khung cầu, giữa khoang | Sát mặt trong, thường dưới nắp |
| Đàn hiểu nó là gì | Một loạt khe cần trám | Mặt trong có rãnh, vẫn là vách nhà |
| Vật liệu | Lưới nhựa hoặc kim loại mắt nhỏ | Gỗ cùng loại với thùng |
| Gỡ keo ra | Làm lạnh rồi bẻ, keo rơi ra | Làm lạnh rồi nạy thành mảng |
| Có động vào tổ không | Gần như không | Không, nếu đặt đúng chỗ |
| Lượng thu mỗi đàn | Nhiều hơn — đàn vài chục nghìn con | Ít hơn — đàn vài trăm tới vài nghìn |
Ngoài chuyện vị trí, còn một lý do về vật liệu.
Ong dú rất nhạy với mùi lạ trong khoang tổ. Lưới nhựa có mùi, và mùi đó ở ngay trong nhà nó suốt nhiều tháng. Đàn phản ứng bằng cách trám dày lên để cách ly, hoặc trong trường hợp xấu thì bỏ đi.
Đó là lý do khay thu keo nên làm bằng cùng loại gỗ với thùng, và cũng phải để bay hết mùi trước khi đặt vào — như mọi thứ đưa vào thùng ong.
Từ khác biệt kỹ thuật này suy ra một chuyện thực tế mà người mới hay hiểu ngược.
Keo chiếm tỉ lệ cao hơn nhiều trong tổ ong dú — vì nó là vật liệu xây dựng chính. Nhưng tổng lượng thu được mỗi đàn mỗi năm thì ít hơn ong mật, vì ba thứ cộng lại:
Đàn ong dú chỉ vài trăm tới vài nghìn con, trong khi đàn ong mật vài chục nghìn.
Phần lớn keo trong tổ đang làm nhiệm vụ — giữ cấu trúc, bịt kín nhà — nên không lấy được.
Và cách thu bằng khay cho ra ít hơn hẳn cách thu bằng lưới, vì khay chỉ hứng phần đàn đắp thừa ở một mặt.
Tỉ lệ cao trên một cái tổ nhỏ vẫn ra con số nhỏ. Đó là lý do keo ong dú là mặt hàng ít về lượng ở cả hai đầu — ít trong tổ lấy ra được, và ít trại làm.
Câu trả lời trung thực: không nhiều.
Đặt thêm khay thì đàn chia sức ra trám và không khay nào đầy, mà tổng lượng không tăng — vì lượng keo đàn làm được phụ thuộc nguồn nhựa cây quanh vườn, không phụ thuộc số khay.
Thứ tác động được thật sự là làm cho đàn mạnh lên và tăng nguồn nhựa quanh thùng — trồng thêm cây thân gỗ có nhựa trong bán kính vài trăm mét. Cả hai đều chậm, tính bằng năm, nhưng đó là hai thứ có tác dụng thật.
Còn cạo keo trong tổ để thu nhiều hơn thì được một lần rồi trả giá nhiều mùa: đàn phải đi kiếm nhựa làm lại thay vì đẻ và tích mật.
Gỡ ra vào buổi sáng mát, làm nhanh và nhẹ vì đàn có thể đã gắn nó vào cấu trúc. Nếu thấy nó đã dính chặt vào khối tổ thì cân nhắc để nguyên tới lần mở thùng sau — gỡ vội còn hại hơn.
Khó, vì hai kiểu đó không mở ra được. Đây là một trong những lý do thực tế khiến người muốn thu keo đều thường dùng hộp gỗ ghép — mở nắp ra là đặt và lấy khay được.
Gián tiếp có, vì đàn dành công đi kiếm nhựa thì bớt công đi kiếm mật hoa. Với đàn mạnh thì mức ảnh hưởng nhỏ; với đàn trung bình thì đó là một lý do nữa để đừng đặt khay.
Sạch hơn hẳn. Keo trong rãnh gần như không lẫn dăm gỗ, trong khi keo cạo vách thì luôn kéo theo dăm của chính cái thùng. Bẻ một mẩu ra nhìn mặt gãy là phân biệt được — keo cạo vách lấm tấm mảnh gỗ nhạt màu.
Về nguyên lý thì được nếu nó nằm sát mặt trong chứ không giữa khoang. Nhưng rãnh xẻ cho keo thành mảng dài dễ nạy hơn, còn lưới thì keo thành nhiều mảnh nhỏ rời. Với lượng ít của ong dú thì mảng dễ thu hơn.
Người có cả hai loài trong vườn thấy rõ nhất khác biệt giữa hai thứ keo — không phải qua bảng so sánh mà qua công bỏ ra mỗi lần thu.
Hai thứ cùng gọi là keo ong nhưng con ong dùng chúng vào việc khác nhau, và chính sự khác nhau về vai trò đó quyết định mọi thứ còn lại — lượng, cách
Keo ong dú (propolis) là gì, thu thế nào, dùng ra sao, phân biệt thật giả và giá trị thật của nó so với mật.